富有啟發性 fù yǒu qǐ fā xìng · phú hữu khải phát tính Hán Việt: phú hữu khải phát tính · Pinyin: fù yǒu qǐ fā xìng Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 有 (hữu) + 啟 (khải) + 發 (phát) + 性 (tính)Pinyinfù yǒu qǐ fā xìngHán Việtphú hữu khải phát tínhCấu tạo富 + 有 + 啟 + 發 + 性 · phú + hữu + khải + phát + tính nghĩa thành phần: phú + hữu + khải + phát + tính