富有機智的

phú hữu ki trí đích

Hán Việt: phú hữu ki trí đích

Tổng quan

nhanh trí, ứng đối nhanh

Cấu tạo: (phú) + (hữu) + (ki) + (trí) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhanh trí, ứng đối nhanh