富有表情地 phú hữu biểu tình địa Hán Việt: phú hữu biểu tình địa Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 有 (hữu) + 表 (biểu) + 情 (tình) + 地 (địa)Hán Việtphú hữu biểu tình địaCấu tạo富 + 有 + 表 + 情 + 地 · phú + hữu + biểu + tình + địa nghĩa thành phần: phú + hữu + biểu + tình + địa Nghĩa EngCihui with expression