富有魅力的 phú hữu mị lực đích Hán Việt: phú hữu mị lực đích Tổng quan đẹp say đắm, đẹp quyến r Cấu tạo: 富 (phú) + 有 (hữu) + 魅 (mị) + 力 (lực) + 的 (đích)Hán Việtphú hữu mị lực đíchCấu tạo富 + 有 + 魅 + 力 + 的 · phú + hữu + mị + lực + đích nghĩa thành phần: phú + hữu + mị + lực + đích Nghĩa ViệtCihui đẹp say đắm, đẹp quyến r