富比尼定理 fù bǐ ní dìng lǐ · phú bỉ ni định lí Hán Việt: phú bỉ ni định lí · Pinyin: fù bǐ ní dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 比 (bỉ) + 尼 (ni) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinfù bǐ ní dìng lǐHán Việtphú bỉ ni định líCấu tạo富 + 比 + 尼 + 定 + 理 · phú + bỉ + ni + định + lí nghĩa thành phần: phú + bỉ + ni + định + lí