富輝橄玄巖 phú huy cảm huyền nham Hán Việt: phú huy cảm huyền nham Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 輝 (huy) + 橄 (cảm) + 玄 (huyền) + 巖 (nham)Hán Việtphú huy cảm huyền nhamCấu tạo富 + 輝 + 橄 + 玄 + 巖 · phú + huy + cảm + huyền + nham nghĩa thành phần: phú + huy + cảm + huyền + nham Nghĩa EngCihui ankaramite