富輝橄玄巖

phú huy cảm huyền nham

Hán Việt: phú huy cảm huyền nham

Tổng quan

Cấu tạo: (phú) + (huy) + (cảm) + (huyền) + (nham)

Nghĩa

Eng

  • Cihui ankaramite