富鐵黑雲母 phú thiết hắc vân mẫu Hán Việt: phú thiết hắc vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 鐵 (thiết) + 黑 (hắc) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việtphú thiết hắc vân mẫuCấu tạo富 + 鐵 + 黑 + 雲 + 母 · phú + thiết + hắc + vân + mẫu nghĩa thành phần: phú + thiết + hắc + vân + mẫu Nghĩa EngCihui haughtonite