富鐵黑雲母

phú thiết hắc vân mẫu

Hán Việt: phú thiết hắc vân mẫu

Tổng quan

Cấu tạo: (phú) + (thiết) + (hắc) + (vân) + (mẫu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui haughtonite