寒心销志

hán xīn xiāo zhìhàn tâm tiêu chí

Hán Việt: hàn tâm tiêu chí · Pinyin: hán xīn xiāo zhì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"寒心消志"。 2.形容担心忧虑。

Cấu tạo: 寒 (hàn) + 心 (tâm) + 銷 (tiêu) + 志 (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"寒心消志"。 2.形容担心忧虑。

Từ liên quan

Gần nghĩa

寒心酸鼻 · 寒心消志 · 寒心銷志