寒暄性交談

hàn huyên tính giao đàm

Hán Việt: hàn huyên tính giao đàm

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (huyên) + (tính) + (giao) + (đàm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 寒暄性交談 ánxuānxìng jiāotán n. <lg> phatic communion