寢室管理員 tẩm thất quản lí viên Hán Việt: tẩm thất quản lí viên Tổng quan Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 室 (thất) + 管 (quản) + 理 (lí) + 員 (viên)Hán Việttẩm thất quản lí viênCấu tạo寢 + 室 + 管 + 理 + 員 · tẩm + thất + quản + lí + viên nghĩa thành phần: tẩm + thất + quản + lí + viên Nghĩa EngCihui bedmaker