察合臺汗國

chá hé tái hàn guó sát hợp thai hãn quốc

Hán Việt: sát hợp thai hãn quốc · Pinyin: chá hé tái hàn guó

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (hợp) + (thai) + (hãn) + (quốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蒙古四大汗國之一。太祖成吉思汗第二子封於中亞細亞,是為「察合臺汗國」。十四世紀初,併有窩闊臺汗國,其勢頗盛,後為帖木兒所滅。