察爾毛茨階 sát nhĩ mao tì giai Hán Việt: sát nhĩ mao tì giai Tổng quan Cấu tạo: 察 (sát) + 爾 (nhĩ) + 毛 (mao) + 茨 (tì) + 階 (giai)Hán Việtsát nhĩ mao tì giaiCấu tạo察 + 爾 + 毛 + 茨 + 階 · sát + nhĩ + mao + tì + giai nghĩa thành phần: sát + nhĩ + mao + tì + giai Nghĩa EngCihui Charmouthian