察罕劄刺兒 chá hǎn zhá cì ér · sát hãn tráp thứ nhi Hán Việt: sát hãn tráp thứ nhi · Pinyin: chá hǎn zhá cì ér Tổng quan Cấu tạo: 察 (sát) + 罕 (hãn) + 劄 (tráp) + 刺 (thứ) + 兒 (nhi)Pinyinchá hǎn zhá cì érHán Việtsát hãn tráp thứ nhiCấu tạo察 + 罕 + 劄 + 刺 + 兒 · sát + hãn + tráp + thứ + nhi nghĩa thành phần: sát + hãn + tráp + thứ + nhi