察裏津保衛戰
sát lí tân bảo vệ chiến
Hán Việt: sát lí tân bảo vệ chiến · Pinyin: chá lǐ jīn bǎo wèi zhàn
Tổng quan
Cấu tạo: 察 (sát) + 裏 (lí) + 津 (tân) + 保 (bảo) + 衛 (vệ) + 戰 (chiến)
Hán Việt: sát lí tân bảo vệ chiến · Pinyin: chá lǐ jīn bǎo wèi zhàn
Cấu tạo: 察 (sát) + 裏 (lí) + 津 (tân) + 保 (bảo) + 衛 (vệ) + 戰 (chiến)