寠蔞 cũ lâu Hán Việt: cũ lâu Tổng quan Cái vành bằng rơm lót đầu để đội đồ vật cho khỏi đau đầu và vững vàng Cấu tạo: 𪧘 (cũ) + 蒌 (lâu)Hán Việtcũ lâuTừ loạidanhCấu tạo𪧘 + 蒌 · cũ + lâu nghĩa thành phần: cũ + lâu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vành lót đầu Từ liên quan Gần nghĩa寠1. · 寠2. · 寠乏 · 寠人 · 寠儒 · 寠夫 · 寠数 · 寠數