寠夫 jù fū·cũ phu Hán Việt: cũ phu · Pinyin: jù fū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.穷人。 Cấu tạo: 𪧘 (cũ) + 夫 (phu)Pinyinjù fūHán Việtcũ phuCấu tạo𪧘 + 夫 · cũ + phu nghĩa thành phần: cũ + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.穷人。 Từ liên quan Gần nghĩa夫人 · 夫余 · 夫君 · 夫壻 · 夫妇 · 夫妻 · 夫婦 · 夫婿