寡婦的喪服 quả phụ đích tang phục Hán Việt: quả phụ đích tang phục Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 婦 (phụ) + 的 (đích) + 喪 (tang) + 服 (phục)Hán Việtquả phụ đích tang phụcCấu tạo寡 + 婦 + 的 + 喪 + 服 · quả + phụ + đích + tang + phục nghĩa thành phần: quả + phụ + đích + tang + phục Nghĩa EngCihui widow's weeds