寡妇的身分

quả phụ đích thân phân

Hán Việt: quả phụ đích thân phân

Tổng quan

cnh goá bụa, thời gian ở goá

Cấu tạo: 寡 (quả) + 婦 (phụ) + 的 (đích) + 身 (thân) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tình trạng góa bụa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi widowhood

Từ liên quan

Gần nghĩa

身分不明的 · 身分证号码 · 寡妇的丧服 · 身分不低于 · 身分/份儿 · 身分/份证 · 身分不明 · 寡妇鳏男