身分/份儿

Tổng quan

Cấu tạo: 身 (thân) + 分 (phân) + / + 份 (phân) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 身分/份兒 hēnfenr n. <topo.> quality of articles/goods

Eng

  • Cihui 身分/份兒 hēnfenr n. <topo.> quality of articles/goods

Từ liên quan

Gần nghĩa

身分不明的 · 身分证号码 · 身分不低于 · 身分/份证 · 身分不明 · 身分/份 · 身分/份不明 · 身分偷窃