身分/份证 Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 分 (phân) + / + 份 (phân) + 證 (chứng)Cấu tạo身 + 分 + / + 份 + 證 Nghĩa ViệtBiên soạn 身分/份證 hēnfenzhèng n. 1. identity/identification card; ID M:¹zhāngEngCihui 身分/份證 hēnfenzhèng n. 1. identity/identification card; ID M:¹zhāng Từ liên quan Gần nghĩa身分不明的 · 身分证号码 · 身分不低于 · 身分/份儿 · 身分不明 · 身分/份 · 身分/份不明 · 身分偷窃