身分不低于

thân phân bất đê vu

Hán Việt: thân phân bất đê vu

Tổng quan

Cấu tạo: 身 (thân) + 分 (phân) + 不 (bất) + 低 (đê) + 於 (vu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

低于人类的 · 身分不明的 · 身分证号码 · 低于临界 · 低于同步的 · 低于平均数 · 低于海平面 · 身分/份儿