身分不低於 thân phân bất đê vu Hán Việt: thân phân bất đê vu Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 分 (phân) + 不 (bất) + 低 (đê) + 於 (vu)Hán Việtthân phân bất đê vuCấu tạo身 + 分 + 不 + 低 + 於 · thân + phân + bất + đê + vu nghĩa thành phần: thân + phân + bất + đê + vu