實存

shí cúnthật tồn

Hán Việt: thật tồn · Pinyin: shí cún

Tổng quan

còn thực

Cấu tạo: 實 (thật) + 存 (tồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thực tế còn lại
  • Biên soạn 實存 hícún v. exist

Eng

  • Cihui 實存 hícún v. exist
  • Tần suất từ 實存 hícún v. exist

Đức

  • Handedict Dasein

Từ liên quan

Gần nghĩa

存亡 · 存儲 · 存入 · 存單 · 存取 · 存古 · 存命 · 存問