實心多邊形 thật tâm đa biên hình Hán Việt: thật tâm đa biên hình Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 心 (tâm) + 多 (đa) + 邊 (biên) + 形 (hình)Hán Việtthật tâm đa biên hìnhCấu tạo實 + 心 + 多 + 邊 + 形 · thật + tâm + đa + biên + hình nghĩa thành phần: thật + tâm + đa + biên + hình Nghĩa EngCihui Filled Polygon