實施自治制 thật thi tự trì chế Hán Việt: thật thi tự trì chế Tổng quan sự đô thị hoá đô thị hoá Cấu tạo: 實 (thật) + 施 (thi) + 自 (tự) + 治 (trì) + 制 (chế)Hán Việtthật thi tự trì chếCấu tạo實 + 施 + 自 + 治 + 制 · thật + thi + tự + trì + chế nghĩa thành phần: thật + thi + tự + trì + chế Nghĩa ViệtCihui sự đô thị hoá đô thị hoá