實用主義者
thật dụng chủ nghĩa giả
Hán Việt: thật dụng chủ nghĩa giả · Pinyin: shí yòng zhǔ yì zhě
Tổng quan
người thực dụng (hành động một cách thực tế), người theo chủ nghĩa thực dụng
Cấu tạo: 實 (thật) + 用 (dụng) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)
Nghĩa
Việt
- Cihui người thực dụng (hành động một cách thực tế), người theo chủ nghĩa thực dụng