實踐出真知

thật tiễn xuất chân tri

Hán Việt: thật tiễn xuất chân tri

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (tiễn) + (xuất) + (chân) + (tri)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 實踐出真知 híjiàn chū zhēnzhī f.e. Genuine knowledge comes from practice.