實際控制人
thật tế khống chế nhân
Hán Việt: thật tế khống chế nhân · Pinyin: shí jì kòng zhì rén
Tổng quan
(luật công ty) người kiểm soát thực tế
Nghĩa
Việt
- Cihui (luật công ty) người kiểm soát thực tế
Eng
- CC-CEDICT (corporations law) actual controller
- Cihui (corporations law) actual controller