實際的能力 thật tế đích năng lực Hán Việt: thật tế đích năng lực Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 際 (tế) + 的 (đích) + 能 (năng) + 力 (lực)Hán Việtthật tế đích năng lựcCấu tạo實 + 際 + 的 + 能 + 力 · thật + tế + đích + năng + lực nghĩa thành phần: thật + tế + đích + năng + lực Nghĩa EngCihui knowhow