實驗室感染

shí yàn shì gǎn rǎnthật nghiệm thất cảm nhiễm

Hán Việt: thật nghiệm thất cảm nhiễm · Pinyin: shí yàn shì gǎn rǎn

Tổng quan

nhiễm trùng phòng thí nghiệm

Cấu tạo: 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 室 (thất) + 感 (cảm) + 染 (nhiễm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiễm trùng
  • Google Alex v6 nhiễm trùng phòng thí nghiệm
  • Tần suất từ nhiễm trùng phòng thí nghiệm

Eng

  • Cihui laboratory infection
  • Tần suất từ laboratory infection

Từ liên quan

Gần nghĩa

實驗心理學 · 感染性腹瀉 · 感染梅毒的 · 感染铅毒的 · 实验主义 · 实验式地 · 感染人數 · 實驗室醫生