實驗室感染

shí yàn shì gǎn rǎn thật nghiệm thất cảm nhiễm

Hán Việt: thật nghiệm thất cảm nhiễm · Pinyin: shí yàn shì gǎn rǎn

Tổng quan

nhiễm trùng phòng thí nghiệm

Cấu tạo: (thật) + (nghiệm) + (thất) + (cảm) + (nhiễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiễm trùng phòng thí nghiệm

Eng

  • CC-CEDICT laboratory infection
  • Cihui laboratory infection