實體攝影法

thật thể nhiếp ảnh pháp

Hán Việt: thật thể nhiếp ảnh pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (thể) + (nhiếp) + (ảnh) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui solidography