實體聯繫圖 thật thể liên hệ đồ Hán Việt: thật thể liên hệ đồ Tổng quan địa cầu; đất; khu vực Cấu tạo: 實 (thật) + 體 (thể) + 聯 (liên) + 繫 (hệ) + 圖 (đồ)Hán Việtthật thể liên hệ đồCấu tạo實 + 體 + 聯 + 繫 + 圖 · thật + thể + liên + hệ + đồ nghĩa thành phần: thật + thể + liên + hệ + đồ Nghĩa ViệtCihui địa cầu; đất; khu vực