實體覺缺失
thật thể giác khuyết thất
Hán Việt: thật thể giác khuyết thất
Tổng quan
Cấu tạo: 實 (thật) + 體 (thể) + 覺 (giác) + 缺 (khuyết) + 失 (thất)
Nghĩa
Eng
- Cihui astereognosis
Hán Việt: thật thể giác khuyết thất
Cấu tạo: 實 (thật) + 體 (thể) + 覺 (giác) + 缺 (khuyết) + 失 (thất)