審慎

shěn shèn thẩm thận

Hán Việt: thẩm thận · Pinyin: shěn shèn

Tổng quan

thận trọng | cẩn thận

Cấu tạo: (thẩm) + (thận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thận trọng | cẩn thận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 考慮周詳,小心謹慎。《漢書.卷七一.于定國傳》:「其決疑平法,務在哀鰥寡,罪疑從輕,加審慎之心。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仔细慎重为人审慎|力求审慎,避免错误。

Eng

  • CC-CEDICT prudent; cautious
  • Cihui prudent; cautious

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

谨慎

Từ trái nghĩa

武断 · 疏忽 · 轻率