寫保護非法 tả bảo hộ phi pháp Hán Việt: tả bảo hộ phi pháp Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 非 (phi) + 法 (pháp)Hán Việttả bảo hộ phi phápCấu tạo寫 + 保 + 護 + 非 + 法 · tả + bảo + hộ + phi + pháp nghĩa thành phần: tả + bảo + hộ + phi + pháp Nghĩa EngCihui write-protect violation