寫實主義者
tả thật chủ nghĩa giả
Hán Việt: tả thật chủ nghĩa giả
Tổng quan
người theo thuyết duy thực, người có óc thực tế, (như) realistic
Nghĩa
Việt
- Cihui người theo thuyết duy thực, người có óc thực tế, (như) realistic
Eng
- Cihui 寫實主義者 iěshízhǔyìzhě n. realist M:ge/¹míng/²wèi