寫生珍禽圖 xiě shēng zhēn qín tú · tả sanh trân cầm đồ Hán Việt: tả sanh trân cầm đồ · Pinyin: xiě shēng zhēn qín tú Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 生 (sanh) + 珍 (trân) + 禽 (cầm) + 圖 (đồ)Pinyinxiě shēng zhēn qín túHán Việttả sanh trân cầm đồCấu tạo寫 + 生 + 珍 + 禽 + 圖 · tả + sanh + trân + cầm + đồ nghĩa thành phần: tả + sanh + trân + cầm + đồ