寬塏 kuān kǎi·khoan khải Hán Việt: khoan khải · Pinyin: kuān kǎi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.宽敞高燥。 Cấu tạo: 寬 (khoan) + 塏 (khải)Pinyinkuān kǎiHán Việtkhoan khảiCấu tạo寬 + 塏 · khoan + khải nghĩa thành phần: khoan + khải Từ liên quan Gần nghĩa寬亮 · 寬餘 · 寬假 · 寬免 · 寬減 · 寬厚 · 寬口 · 宽和