寬廣的山谷
khoan quảng đích san cốc
Hán Việt: khoan quảng đích san cốc
Tổng quan
(Ê,cốt) thung lũng rộng
Cấu tạo: 寬 (khoan) + 廣 (quảng) + 的 (đích) + 山 (san) + 谷 (cốc)
Nghĩa
Việt
- Cihui (Ê,cốt) thung lũng rộng
Hán Việt: khoan quảng đích san cốc
(Ê,cốt) thung lũng rộng
Cấu tạo: 寬 (khoan) + 廣 (quảng) + 的 (đích) + 山 (san) + 谷 (cốc)