寬角螺超科
khoan giác loa siêu khoa
Hán Việt: khoan giác loa siêu khoa
Tổng quan
Cấu tạo: 寬 (khoan) + 角 (giác) + 螺 (loa) + 超 (siêu) + 科 (khoa)
Nghĩa
Eng
- Cihui Platyceratacea
Hán Việt: khoan giác loa siêu khoa
Cấu tạo: 寬 (khoan) + 角 (giác) + 螺 (loa) + 超 (siêu) + 科 (khoa)