寬闊的區域
khoan khoát đích khu vực
Hán Việt: khoan khoát đích khu vực
Tổng quan
dải, dải rộng (đất...), sự mở rộng, sự phát triển, sự phồng ra
Cấu tạo: 寬 (khoan) + 闊 (khoát) + 的 (đích) + 區 (khu) + 域 (vực)
Nghĩa
Việt
- Cihui dải, dải rộng (đất...), sự mở rộng, sự phát triển, sự phồng ra