寬鬆的女袍 khoan tông đích nữ bào Hán Việt: khoan tông đích nữ bào Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 鬆 (tông) + 的 (đích) + 女 (nữ) + 袍 (bào)Hán Việtkhoan tông đích nữ bàoCấu tạo寬 + 鬆 + 的 + 女 + 袍 · khoan + tông + đích + nữ + bào nghĩa thành phần: khoan + tông + đích + nữ + bào Nghĩa EngCihui tegown