寶塔區

bǎo tǎ qūbảo tháp khu

Hán Việt: bảo tháp khu · Pinyin: bǎo tǎ qū

Tổng quan

quận Baota hoặc quận Pagoda của thành phố Diên An 延安市[yán ān shì], Thiểm Tây

Cấu tạo: 寶 (bảo) + 塔 (tháp) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quận Baota hoặc quận Pagoda của thành phố Diên An 延安市, Thiểm Tây

Eng

  • Cihui Baota or Pagoda district of Yan'an city 延安市, Shaanxi

Đức

  • Handedict Baota (Stadtbezirk in Shaanxi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

宝塔糖 · 寶塔菜 · 寶塔品 · 寶塔糖 · 寶塔 · 宝塔山 · 宝塔诗 · 寶塔山