寶瓶座年代 bǎo píng zuò nián dài · bảo bình tọa niên đại Hán Việt: bảo bình tọa niên đại · Pinyin: bǎo píng zuò nián dài Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 瓶 (bình) + 座 (tọa) + 年 (niên) + 代 (đại)Pinyinbǎo píng zuò nián dàiHán Việtbảo bình tọa niên đạiCấu tạo寶 + 瓶 + 座 + 年 + 代 · bảo + bình + tọa + niên + đại nghĩa thành phần: bảo + bình + tọa + niên + đại