寶石加工者

bǎo shí jiā gōng zhě bảo thạch gia công giả

Hán Việt: bảo thạch gia công giả · Pinyin: bǎo shí jiā gōng zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (thạch) + (gia) + (công) + (giả)