寶石的斜面

bảo thạch đích tà diện

Hán Việt: bảo thạch đích tà diện

Tổng quan

mép vát (kéo), mặt vát (ngọc, kim cương), gờ (để) lắp mặt kính (đồng hồ)

Cấu tạo: (bảo) + (thạch) + (đích) + (tà) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mép vát (kéo), mặt vát (ngọc, kim cương), gờ (để) lắp mặt kính (đồng hồ)