宝盖山和尚 bảo cái san hòa thượng Hán Việt: bảo cái san hòa thượng Tổng quan Cấu tạo: 宝 (bảo) + 盖 (cái) + 山 (san) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)Hán Việtbảo cái san hòa thượngCấu tạo宝 + 盖 + 山 + 和 + 尚 · bảo + cái + san + hòa + thượng nghĩa thành phần: bảo + cái + san + hòa + thượng