寶藏神 bảo tàng thần Hán Việt: bảo tàng thần Tổng quan (異類)司無盡財寶之大夜叉王也,眾生敬信者能安住一切之財寶。見寶藏神大明曼拏羅儀軌經。☸ Cấu tạo: 宝 (bảo) + 藏 (tàng) + 神 (thần)Hán Việtbảo tàng thầnCấu tạo宝 + 藏 + 神 · bảo + tàng + thần nghĩa thành phần: bảo + tàng + thần Nghĩa ViệtCihui (異類)司無盡財寶之大夜叉王也,眾生敬信者能安住一切之財寶。見寶藏神大明曼拏羅儀軌經。☸ Từ liên quan Gần nghĩa寶藏天 · 寶藏論 · 宝藏 · 寶藏 · 寶藏天女 · 寶藏如來 · 寶藏本禪師