寶藏如來

bảo tàng như lai

Hán Việt: bảo tàng như lai

Tổng quan

(佛名)寶海梵志之子,出家成道,號寶藏如來,阿彌陀佛乃至釋迦牟尼佛,皆依此佛而發心成道。☸

Cấu tạo: 宝 (bảo) + 藏 (tàng) + 如 (như) + 来 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (佛名)寶海梵志之子,出家成道,號寶藏如來,阿彌陀佛乃至釋迦牟尼佛,皆依此佛而發心成道。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

如來常住 · 如來心經 · 如來拳印 · 如來知見 · 如來藏心 · 如來藏性 · 如來藏經 · 如來藏論