寸步不離
thốn bộ bất li
Hán Việt: thốn bộ bất li · Pinyin: cùn bù bù lí
Tổng quan
theo sát ai đó (thành ngữ) | giữ gần gũi với
Nghĩa
Việt
- Cihui theo sát ai đó (thành ngữ) | giữ gần gũi với
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 寸步:形容距离很近。原指夫妻和睦,一步也不离开。现在泛指两人感情好,总在一起。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一步也不离开。 2.形容关系亲密。
- Tân Hoa Tự Điển 寸步形容距离很近。原指夫妻和睦,一步也不离开。现在泛指两人感情好,总在一起。
Eng
- CC-CEDICT to follow sb closely (idiom)|to keep close to
- Cihui 寸步不離 ùnbùbùlí f.e. 1. follow sb. closely 2. keep close to 3. refuse to yield an inch